ăn lận

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành vi gian lận, lừa đảo để chiếm đoạt hoặc hưởng lợi bất chính: "ăn lận" chỉ việc dùng thủ đoạn không trung thực (như gian dối, lừa gạt, bớt xén) để lấy được tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích không phải trả đúng giá trị hoặc không tuân theo quy tắc.
    • Hành vi gian lận trong mua bán, tính toán: "ăn lận" thường dùng để chỉ việc người bán hoặc người cung cấp dịch vụ cố tình tính sai, bớt xén hàng hóa, hoặc dùng thủ thuật để khách hàng phải trả nhiều hơn hoặc nhận ít hơn so với thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bán hàng thường ăn lận bằng cách cân thiếu. (Người bán hàng thường dùng thủ đoạn gian lận bằng cách cân không đúng trọng lượng.)
    • Anh ta bị phát hiện ăn lận tiền quỹ của công ty. (Anh ta bị phát hiện đã gian lận để lấy tiền từ quỹ chung của công ty.)
    • ấy không bao giờ ăn lận trong các cuộc chơi bài. ( ấy không bao giờ dùng thủ đoạn gian lận khi chơi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn lận tiền": hành vi biển thủ hoặc gian lận để chiếm đoạt tiền bạc.
    • Kế toán bị sa thải ăn lận tiền của công ty. (Kế toán bị đuổi việc đã biển thủ tiền của công ty.)
  • "ăn lận trong thi cử": hành vi gian lận trong kỳ thi, như nhìn bài của người khác hoặc mang tài liệu vào phòng thi.
    • Học sinh bị kỷ luật ăn lận trong kỳ thi cuối năm. (Học sinh bị phạt đã gian lận trong kỳ thi cuối năm.)
  • "ăn lận điểm": hành vi sửa điểm hoặc khai báo điểm sai để được lợi.
    • Giáo viên đó bị điều tra nghi ngờ ăn lận điểm cho học sinh. (Giáo viên đó bị điều tra bị nghi ngờ đã gian lận điểm số cho học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn gian (động từ): hành vi gian lận, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn, nhưng có nghĩa tương tự "ăn lận".
    • Đừngăn gian trong trò chơi này! (Đừng gian lận trong trò chơi này!)
  • Gian lận (động từ): hành vi lừa dối, không trung thực để đạt được lợi íchtừ trang trọng hơn "ăn lận".
    • Công ty bị phát hiện gian lận trong báo cáo tài chính. (Công ty bị phát hiện hành vi lừa dối trong báo cáo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Gian dối: hành vi không trung thực, lừa gạt.
  • Lừa đảo: hành vi dùng thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất chính.
  • Bớt xén: hành vi lấy bớt một phần (thường hàng hóa, tiền bạc) một cách gian lận.
  • Biển thủ: hành vi chiếm đoạt tài sản được giao quản lý một cách bất hợp pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn lận như chơi: chỉ việc gian lận diễn ra một cách dễ dàng, phổ biến, như một thói quen.
    • chợ này, người bán ăn lận như chơi, khách phải cẩn thận. (Ở khu chợ này, người bán hàng thường xuyên gian lận, khách hàng cần phải đề phòng.)
  • Ăn lận đút túi: hành vi gian lận để đem lợi ích về cho riêng mình.
    • Quan chức tham nhũng ăn lận đút túi tiền của dân. (Quan chức tham nhũng đã lừa đảo để bỏ tiền vào túi riêng, lấy của dân.)